Có 2 kết quả:

bángbảng
Âm Nôm: báng, bảng
Unicode: U+6412
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

báng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giơ đầu chịu báng

bảng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng (đánh đòn)