Có 2 kết quả:

sưuxâu
Âm Nôm: sưu, xâu
Unicode: U+641C
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

sưu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sưu tầm

xâu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xâu thuế (sưu thuế); xâu tai; xâu tiền; xâu xé