Có 2 kết quả:

xỏxổ
Âm Nôm: xỏ, xổ
Unicode: U+641D
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

xỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỏ kim; xỏ lá

xổ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xổ vào