Có 1 kết quả:

kẹt
Âm Nôm: kẹt
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Thương Hiệt: QNQD (手弓手木)
Unicode: U+6429
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

cọt kẹt; mắc kẹt