Có 3 kết quả:

banbànbưng
Âm Nôm: ban, bàn, bưng
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
Thương Hiệt: QHYE (手竹卜水)
Unicode: U+642C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bàn
Âm Pinyin: bān
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bun1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

ban

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ban vận (lấy đi)

bàn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

bưng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng bít; tối như bưng; bưng bê