Có 2 kết quả:

daodêu
Âm Nôm: dao, dêu
Unicode: U+6447
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

dao

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dao động

dêu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chúa Dêu (chúa trời)