Có 2 kết quả:

quắcquặc
Âm Nôm: quắc, quặc
Unicode: U+6451
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一丨フ一一フノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

quắc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc nhĩ quang (bớp tai)

quặc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kì quặc