Có 1 kết quả:

bính
Âm Nôm: bính
Unicode: U+6452
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

bính

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bính khí (nín thở)