Có 3 kết quả:

bòngbồngvùng
Âm Nôm: bòng, bồng, vùng
Unicode: U+6453
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

bòng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đèo bòng

bồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồng bế

vùng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẫy vùng