Có 1 kết quả:

đai
Âm Nôm: đai
Unicode: U+6455
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh đai thùng (cái niền bằng sắt hay bằng tre quanh thùng)