Có 1 kết quả:

quán
Âm Nôm: quán
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フフ丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: QWJC (手田十金)
Unicode: U+645C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quán
Âm Pinyin: guàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): なら.う (nara.u)
Âm Quảng Đông: gwaan3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

quán

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quán (vứt bỏ): quán sa mạo (vứt bỏ từ quan)