Có 1 kết quả:

lũy
Âm Nôm: lũy
Unicode: U+645E
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

lũy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)