Có 1 kết quả:

chí
Âm Nôm: chí
Unicode: U+646F
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丶ノ一一丨ノフ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

chí

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chí tình; chí súng vào đầu