Có 1 kết quả:

rào
Âm Nôm: rào
Âm Hán Việt: sào, tiễu
Âm Pinyin: jiǎo
Unicode: U+6477
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: QVVD (手女女木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn cây nào rào cầy ấy