Có 3 kết quả:

muá
Âm Nôm: muá, ,
Unicode: U+6479
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ一一一ノ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/3

muá

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

múa máy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mò mẫm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

mô phỏng, mô bản