Có 1 kết quả:

lược
Âm Nôm: lược
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: QWHR (手田竹口)
Unicode: U+6482
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lược
Âm Pinyin: liāo, liáo, liào, luè
Âm Quảng Đông: liu1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lược

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xâm lược