Có 1 kết quả:

đôn
Âm Nôm: đôn
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶ノ一一丨
Thương Hiệt: YKQ (卜大手)
Unicode: U+6489
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dan3, doe1

Tự hình 1

1/1

đôn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đôn hậu