Có 2 kết quả:

ghểnhngảnh
Âm Nôm: ghểnh, ngảnh
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: QAYF (手日卜火)
Unicode: U+6494
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

ghểnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ghếch chân

ngảnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngảnh lại