Có 1 kết quả:

niệm
Âm Nôm: niệm
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Thương Hiệt: QBKF (手月大火)
Unicode: U+649A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhiên, niệm, niên, niệp, niết
Âm Pinyin: niǎn, niè
Âm Nhật (onyomi): ネン (nen)
Âm Nhật (kunyomi): よ.る (yo.ru), よ.れる (yo.reru), より (yori), ひね.る (hine.ru)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: nan2, nin2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

niệm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

niệm (xoắn bằng ngón tay)