Có 3 kết quả:

kiểukèokéo
Âm Nôm: kiểu, kèo, kéo
Unicode: U+649F
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

kiểu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểu chích (sửa sang)

kèo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giao kèo; kèo nhèo

kéo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kéo đến