Có 2 kết quả:

xoãxả
Âm Nôm: xoã, xả
Unicode: U+64A6
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

xoã

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xoã tóc

xả

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối)