Có 1 kết quả:

khiêu
Âm Nôm: khiêu
Unicode: U+64AC
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一一フノ一一フノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

khiêu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bả sương tử khiêu khai (mở nắp hộp)