Có 3 kết quả:

duỗitoáttòi
Âm Nôm: duỗi, toát, tòi
Unicode: U+64AE
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

duỗi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

duỗi thẳng ra, duỗi chân

toát

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toát mồ hôi

tòi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tìm tòi