Có 8 kết quả:

chọnchộndọndốnrộnsoạnsoạngsoảng
Âm Nôm: chọn, chộn, dọn, dốn, rộn, soạn, soạng, soảng
Unicode: U+64B0
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 8

1/8

chọn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chọn lọc, chọn lựa

chộn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chộn rộn

dọn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

dốn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dốn ngồi (ở lại lâu)

rộn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rộn ràng

soạn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sửa soạn; biên soạn

soạng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sờ soạng

soảng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loảng soảng