Có 5 kết quả:

dungiunđunđùnđúm
Âm Nôm: dun, giun, đun, đùn, đúm
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: QYDK (手卜木大)
Unicode: U+64B4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đôn
Âm Pinyin: dūn
Âm Quảng Đông: dan3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/5

dun

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dun dủi, dun đẩy

giun

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giun nhau ngã

đun

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đun đẩy

đùn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đùn đẩy

đúm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đàn đúm