Có 2 kết quả:

liễnniễn
Âm Nôm: liễn, niễn
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨
Thương Hiệt: QQOQ (手手人手)
Unicode: U+64B5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: niện
Âm Pinyin: niǎn
Âm Quảng Đông: lin5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

liễn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

niễn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)