Có 1 kết quả:

lỗ
Âm Nôm: lỗ
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Thương Hiệt: XQNWA (重手弓田日)
Unicode: U+64B8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin:

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lỗ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ lược (cướp bóc)