Có 1 kết quả:

kiểm
Âm Nôm: kiểm
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: QOMO (手人一人)
Unicode: U+64BF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểm, liệm
Âm Pinyin: jiǎn, liàn
Âm Nhật (onyomi): レン (ren), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): こまね.く (komane.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gim2

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

kiểm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm sài hoả (kiếm củi)