Có 1 kết quả:

thọc
Âm Nôm: thọc
Unicode: U+64C9
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thọc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thọc mạch