Có 1 kết quả:

cầm
Âm Nôm: cầm
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Thương Hiệt: QOYB (手人卜月)
Unicode: U+64D2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cầm
Âm Pinyin: qín
Âm Nhật (onyomi): キン (kin)
Âm Nhật (kunyomi): とら.える (tora.eru), とりこ (toriko)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kam4

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

cầm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cầm tù, giam cầm