Có 2 kết quả:

bàiphách
Âm Nôm: bài, phách
Âm Hán Việt: bài, bịch, phách
Âm Pinyin: bāi,
Âm Nhật Bản: saku
Âm Quảng Đông: maak3
Unicode: U+64D8
Tổng nét: 17
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨ノ一一丨
Thương Hiệt: SJQ (尸十手)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

bài

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bài (bẻ bằng ngón tay)

phách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phách (ngón tay cái)