Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: giam, lãm
Tổng nét: 18
Bộ: thủ 手 (+14 nét)
Nét bút: 一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一ノ一一丨
Thương Hiệt: SWQ (尸田手)
Unicode: U+64E5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lãm
Âm Pinyin: lǎn
Âm Nhật (onyomi): ラン (ran)
Âm Nhật (kunyomi): と.る (to.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: laam5

Tự hình 1

Dị thể 4