Có 2 kết quả:

nghĩnghỉ
Âm Nôm: nghĩ, nghỉ
Unicode: U+64EC
Tổng nét: 17
Bộ: thủ 手 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

nghĩ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

suy nghĩ

nghỉ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nghỉ ngơi