Có 2 kết quả:

hoạchquặc
Âm Nôm: hoạch, quặc
Unicode: U+64ED
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

hoạch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

quặc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kì quặc