Có 1 kết quả:

hiệt
Âm Nôm: hiệt
Unicode: U+64F7
Tổng nét: 18
Bộ: thủ 手 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hiệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệt (hứng lấy, đón nhận)