Có 1 kết quả:

hiệt
Âm Nôm: hiệt
Tổng nét: 18
Bộ: thủ 手 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: QGRC (手土口金)
Unicode: U+64F7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiệt
Âm Pinyin: xié
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): つまばさ.む (tsumabasa.mu), はさ.む (hasa.mu)
Âm Quảng Đông: git3, kit3

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

hiệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệt (hứng lấy, đón nhận)