Có 3 kết quả:

lựarờ
Âm Nôm: , lựa, rờ
Unicode: U+650E
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lắc lư

lựa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lựa chọn, lựa ra

rờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rờ rẫm