Có 2 kết quả:

cữgỡ
Âm Nôm: cữ, gỡ
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一一丨
Thương Hiệt: QHCQ (手竹金手)
Unicode: U+6511
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hin1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

cữ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

gỡ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gặp gỡ; gỡ vốn