Có 2 kết quả:

quầntoản
Âm Nôm: quần, toản
Unicode: U+6512
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

quần

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quần (lắp các bộ phận lại với nhau)

toản

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (nắm; tích trữ)