Có 1 kết quả:

huề
Âm Nôm: huề
Unicode: U+651C
Tổng nét: 21
Bộ: thủ 手 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

huề

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đề huề