Có 2 kết quả:

khoả
Âm Nôm: khoả,
Unicode: U+651E
Tổng nét: 22
Bộ: thủ 手 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

khoả

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rà rẫm