Có 1 kết quả:

lảy
Âm Nôm: lảy
Tổng nét: 24
Bộ: thủ 手 (+21 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: QVOI (手女人戈)
Unicode: U+652D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lệ
Âm Quảng Đông: lai5

Tự hình 1

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

lảy kiều; lảy bắp