Có 2 kết quả:

cốcớ
Âm Nôm: cố, cớ
Âm Hán Việt: cố
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): ゆえ (yue), ふる.い (furu.i), もと (moto)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gu3
Tổng nét: 9
Bộ: phác 攴 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨フ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: JROK (十口人大)
Unicode: U+6545
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 1

1/2

cố

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cố ăn, cố gắng; cố đạo

cớ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

duyên cớ