Có 1 kết quả:

hiệu
Âm Nôm: hiệu
Tổng nét: 10
Bộ: phác 攴 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Thương Hiệt: YKOK (卜大人大)
Unicode: U+6548
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiệu
Âm Pinyin: xiào
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): き.く (ki.ku), ききめ (kikime), なら.う (nara.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haau6

Tự hình 5

Dị thể 5

1/1

hiệu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm