Có 1 kết quả:

mễ
Âm Nôm: mễ
Unicode: U+6549
Tổng nét: 10
Bộ: phác 攴 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mễ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)