Có 1 kết quả:

tự
Âm Nôm: tự
Âm Hán Việt: tự
Âm Pinyin:
Unicode: U+654D
Tổng nét: 11
Bộ: phác 攴 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨ノ丶丨一フ丶
Thương Hiệt: ODYE (人木卜水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

tự

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tự sự, tự tình