Có 3 kết quả:

ngaonghẹongào
Âm Nôm: ngao, nghẹo, ngào
Unicode: U+6556
Tổng nét: 10
Bộ: phác 攴 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 一一丨一フノノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

ngao

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nghêu ngao

nghẹo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghẹo đầu

ngào

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọt ngào