Có 1 kết quả:

liễm
Âm Nôm: liễm
Tổng nét: 11
Bộ: phác 攴 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: OMOK (人一人大)
Unicode: U+655B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: liễm
Âm Pinyin: liǎn, liàn
Âm Quảng Đông: lim6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

liễm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyên liễm