Có 1 kết quả:

tệ
Âm Nôm: tệ
Unicode: U+655D
Tổng nét: 11
Bộ: phác 攴 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tệ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tồi tệ