Có 5 kết quả:

tantántảntảngtởn
Âm Nôm: tan, tán, tản, tảng, tởn
Unicode: U+6563
Tổng nét: 12
Bộ: phác 攴 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/5

tan

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tan tác, tan tành

tán

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải tán, tẩu tán

tản

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tản cư, tản ra

tảng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tảng lờ

tởn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tởn đến già