Có 1 kết quả:

dương
Âm Nôm: dương
Unicode: U+656D
Tổng nét: 13
Bộ: phác 攴 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノフノノノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

dương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc